quê ngoại

quê ngoại

Mỗi dịp hè, chúng tôi lại về thăm quê ngoại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quê hương, nơi sinh ra lớn lên của mẹ mình: Chỉ vùng đất, địa phương gắn liền với gia đình bên ngoại, tức là gia đình của người mẹ.
    • Nơi họ hàng bên ngoại sinh sống: Địa danh dòng họ của mẹ trú, thường nơi ông bà ngoại các , , chú, bác bên ngoại sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỗi dịp , chúng tôi lại về thăm quê ngoại. (Hàng năm vào mùa , chúng tôi đều trở về thăm nơi mẹ tôi sinh ra.)
    • Căn nhà ở quê ngoại của tôi một khu vườn rất rộng. (Ngôi nhà tại quê của mẹ tôi một khu vườn rất lớn.)
    • Bố mẹ tôi quyết định đưa cả nhà về quê ngoại ăn Tết. (Bố mẹ tôi quyết định đưa cả gia đình về quê của mẹ để đón Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gốc gác quê ngoại": dùng để nhấn mạnh nguồn gốc, xuất xứ từ phía gia đình mẹ.

    • Anh ấy gốc gác quê ngoạimiền Trung. (Anh ấy nguồn gốc từ quê của mẹmiền Trung.)
  • "mang hơi hướng quê ngoại": mang đặc trưng, phong cách hoặc dấu ấn của vùng quê ngoại.

    • Giọng nói của ấy vẫn mang hơi hướng quê ngoại. (Giọng nói của ấy vẫn còn phảng phất đặc trưng của quê mẹ.)
Biến thể từ liên quan
  • Quê nội (danh từ): quê hương, nơi sinh ra lớn lên của bố mình; nơi họ hàng bên nội sinh sống.

    • Tôi sinh rathành phố, nhưng quê nội của tôiThái Bình. (Tôi sinh rathành phố, nhưng quê của bố tôiThái Bình.)
  • Quê cha đất tổ (thành ngữ): quê hương bản quán, nơi tổ tiên, dòng họ nhiều đời sinh sống.

  • Quê hương (danh từ): nơi chôn nhau cắt rốn, nơi mình sinh ra hoặc gắn bó sâu nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Quê mẹ: (cách nói khác, cùng nghĩa với "quê ngoại").
  • Quê hương bên ngoại: (cụm từ giải thích nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Thành ngữ này nhấn mạnh tình cảm huyết thống, thường được nhắc đến khi nói về mối quan hệ với họ hàng hai bên nội ngoại, trong đó quan hệ với quê ngoại.
  • "Chị ngã em nâng": Thường thể hiện tình cảm, sự đùm bọc giữa anh chị em họ hàng, có thể từ bên nội hoặc bên ngoại, gắn với ký ức về quê ngoại hay quê nội.